Products

[Avalue Micro ATX Series] ERX-Q35

Bo mạch chủ Intel ® Core 2 Quad / Core 2 Duo ATX với Chipset Intel Q35 + ICH9DO

Các tính năng

  • Hỗ trợ 2 Duo CPU 45 nm Intel® Core ™ 2 Quad / Core ™
  • Chipset Intel® Q35/ ICH9DO
  • 4 bộ nhớ DIMM Tối đa 8GB 2-CH DDR2 800/667 SDRAM, RAM thường (non- ECC)
  • Bộ gia tốc Media đồ họa Intel® 3100
  • Realtek ALC888 hỗ trợ âm thanh 7.12-CH
  • Ethernet Intel® 82566DM Gigabit
  • 1 PCIex16, 1 PCIex1, 2 PCI 2.3
  • 1 COM, 12 USB, 6 SATA II, 2 IEEE1394
  • TPM 9635 TT 1.2, iAMT 3.0
  • Hỗ trợ 6 x SATA II với Bộ quản lý Bộ lưu trữ Ma trận Intel® (Matrix Storage Manager)
  • PCIex16 Hỗ trợ thẻ ADD2 DVI-D / VGA / HDMI / LVDS

Đặc tính kỹ thuật

Hệ thống
CPU · Ổ cắm LGA775 cho Bộ vi xử lý Intel® Core ™ 2 Quad / Core ™ 2 Duo Bộ xử lý với công nghệ xử lý 45nm
Băng thông FSB ​· 1333/ 1066/ 800MHz
BIOS (Hệ thống Đầu vào/Đầu ra Cơ bản) · AMI 4MB SPI BIOS
Chipset · Intel® 82Q35/ 82801IDO (ICH9DO)
Chip I/O · Winbond W83627DHG-A
Bộ nhớ hệ thống · 4 ổ cắm DIMM 240-pin hỗ trợ lên đến 8GB, kênh đôi DDR2 800/667 SDRAM
Màn hình Trạng thái H/W · Kiểm soát nhiệt độ, điện áp, và trạng thái quạt làm lạnh với điều khiển tự động kiểm soát
Mở rộng · 1 PCIex16, 1 PCIex1, 2 PCI (Tương thích với Rev. 2.3 )
S3/ S4 · Có
Bảo trì năng suất toàn diện (TPM) · TPM1.2 (Infineon TPM Chip 9635 TT 1.2 trên bo mạch chủ)
RAID · 6 SATA II với RAID 0, 1, 5 và 10
Chế độ Wake up  · Chế độ LAN (PME/ RPL)
Tự động điều khiển tốc độ quạt (SmartFan Control) · Có, hỗ trợ 3 chế độ (Silent/ Optimal/ Performance)

 

Nhập/ xuất I/O
MIO · 1 x EIDE 66/100/133, 6 x SATA II, 1 x LPT, 1 x RS-232, 1 x Bàn phím, 1 x Chuột, 1 x FDD
USB ​· 12 x USB 2.0
IEEE 1394 · LSI FW3227 hỗ trợ 2 cổng IEEE1394

 

Âm thanh
Audio Codec · Bộ giải mã âm thanh độ nét cao Realtek ALC888 Hỗ trợ 7,12-CH Dòng âm thanh(Audio Streams) độc lập
Giao tiếp âm thanh ​· Cổng Mic-in, Cổng Line-in, Cổng CD Audio-in, Cổng Line-out

 

Hiển thị
Chipset · Bộ gia tốc đồ họa tích hợp Media Intel® Q35 GMCH 3100
Bộ nhớ hiển thị ​· Intel® DVMT 4.0 hỗ trợ bộ nhớ video lên đến 256MB
Độ phân giải tối đa ​· 2048 x 1536 @ 32bpp (75Hz)
VGA ​· Có, GMA 3100 trên bo mạch chủ
LVDS · Thông qua thẻ ADDDS LVDS ( BIOS tùy biến)
DVI-D · Thông qua thẻ ADD2 DVI
HDMI · Thông qua thẻ ADD2 HDMI
VGA phụ (Secondary VGA) · Thông qua thẻ VGA ADD2

 

Ethernet
LAN · Ethernet Intel® 82566DM Gigabit

 

Cơ học và môi trường
Nguồn điện · ATX
Nhiệt độ vận hành · 0 ~ 60°C (32 ~ 140°F)
Nhiệt độ lưu trữ -40 ~ 75°C (-40 ~ 167°F)
Độ ẩm vận hành · Độ ẩm tương đối 0% ~ 90% , không ngưng tụ (Non-condensing)
Kích thước (Dài x Rộng) · 9.6” x 9.6” (243.84mm x 243.84mm)
Trọng lượng · 0.88lbs (0.4Kg)

 

Thông tin liên hệ