Products

[Avalue Mini ITX Series] EMX-PNV

Bo mạch chủ mini Intel® Atom PNV-M / PNV-D với ITX Intel ICH8-M Chipset

Các tính năng

  • Bộ vi xử lý Intel® Pineview-M / Pineview-D
  • Chipset Intel® ICH8-M
  • Một SODIMM 200-pin Tối đa 2 GB DDR2 667MHz SDRAM
  • Chế độ xem kép, VGA, LVDS 18-bit, Tùy chọn đầu ra LVDS 48-bit
  • Realtek ALC888 hỗ trợ âm thanh HD 5.12-CH
  • Ethernet kép Intel® 82583V Gigabit
  • 1 PCI, 1 PCI Express Mini, 1 CF
  • 2 SATA/ SATA II, 4 COM, 8 USB, 16-bit GPIO
  • Chế độ pin ATX / AT
  • TPM 1.2 (Tùy chọn)

Đặc tính kỹ thuật

Hệ thống
CPU · Tích hợp trên bo mạch chủ Intel® PNV-M SC N450 1.6GHz (EMX-PNV-N450)
Tích hợp trên bo mạch chủ Intel® PNV-D DC D410 / D510 1.66GHz(EMX-PNV-D410/ D510)
BIOS (Hệ thống Đầu vào/Đầu ra Cơ bản) · BIOS EFI của AMI (8Mbit SPI)
Chipset · Intel® ICH8-M
Chip I/O · Winbond 83627DHG
Bộ nhớ hệ thống · 1 x 200-pin SODIMM 2GB DDR2 667MHz SDRAM
· Một ổ cắm CompactFlash Loại I / II
Bộ đếm thời gian (Watchdog Timer) · Thiết lập lại: 1 giây. ~ 255 phút. và 1 giây. hoặc 1 phút / bước
Màn hình Trạng thái H/W · Theo dõi nhiệt độ CPU, và trạng thái quạt với điều khiển tự động điều chỉnh
Bảo trì năng suất toàn diện (TPM) · Infineon TPM 1.2 SLB9635 (Tùy chọn)
Phần mở rộng · 1 cổng PCI, 1 cổng PCIe Mini
S3/ S4 · Có (S1/ S3/ S5)
Wake up và LAN / RING · Có
Tự động điều khiển tốc độ quạt (SmartFan Control) · Có

 

Nhập xuất (I/O)
MIO · 2 x SATA/ SATA II, 4 x COM (5V/ 12V), 2 x PS/2 KB/MS, 1 x LPT
USB · 8 x USB 2.0
DIO (Nhập xuất dữ liệu) · Nhập xuất dữ liệu 16-bit (8-nhập/ 8-xuất)

 

Âm thanh
Audio Codec · Realtek ALC888 hỗ trợ âm thanh 5.12-CH
Giao tiếp âm thanh · Cổng Mic-in (cổng vào cho micro), Line-in (cổng vào cho loa, tai nghe), cổng Line-out (cổng ra cho loa, tai nghe)
Bộ khuếch đại âm thanh · PA3005D2 Stereo 6 Watt mỗi kênh

 

Hiển thị
Chipset · Tích hợp Intel® Gen 3.5 GFX lõi Render 200MHz (PNV-M) / 400MHz (PNV-D)
Bộ nhớ hiển thị · Chia sẻ bộ nhớ
Độ phân giải tối đa · Chế độ VGA: Lên đến 2048 x 1536 @ 60Hz (PNV-D)
· Chế độ VGA: Lên đến 1400 x 1050 @ 60Hz (PNV-M)
Màn hình kép · VGA LVDS
VGA · Một cổng D-sub & một bộ đệm chia sẻ những tín hiệu tương tự nhau.
LVDS · Kênh đơn LDS 18-bit

 

Ethernet
LAN 1 · Tích hợp Gigabit Ethernet Intel® 82583V
LAN 2 · Tích hợp Gigabit Ethernet Intel® 82583V

 

Cơ học và môi trường
Dòng điện · ATX/ AT
Nhiệt độ vận hành · 0 ~ 60°C (32 ~ 140°F)
Nhiệt độ lưu trữ · -40 ~ 75°C (-40 ~ 167°F)
Độ ẩm vận hành · Độ ẩm tương đối 0% ~ 90% , không ngưng tụ (Non-condensing)
Kích thước (Dài x Rộng) · 6.69” x 6.69” (170mm x 170mm)
Trọng lượng · 0.88lb (0.4kg)

Thông tin liên hệ